殥
Pinyin: yín
Tổng quan
xa xôi hẻo lánh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yín |
|---|---|
| Quảng Đông | jan4 |
| Chú âm | ㄧㄣˊ |
| Phản thiết | 翼眞切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 偏遠的地方。《淮南子.墬形》:「九州之外,乃有八殥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 殥yín 1.偏远之地。
Eng
- CC-CEDICT (archaic) remote area
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】翼眞切,音寅。【淮南子·地形訓】九州之外乃有八殥,八殥之外而有八紘。【註】殥,猶遠也。
Tự hình
- Khải thư