殧
Pinyin: jiù
Tổng quan
殧jiù 1.寿终。 2.殧殄,灭尽。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiù |
|---|---|
| Quảng Đông | zau6 |
| Hán ngữ Trung cổ | chiuk |
| Phản thiết | 作答切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 殧jiù 1.寿终。 2.殧殄,灭尽。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤子六切,音蹙。【玉篇】終也。 又【集韻】作答切,音帀。義同。 又【廣韻】疾僦切,音就。殧,殄也。
Tự hình
- Khải thư