Tổng quan

hoại tử lở loét (biến thể cũ của 潰 溃[hui4])

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkui2
Nhật BảnTADARERU
Chú âmㄎㄨㄟˋ
Hán ngữ Trung cổghuaih
Phản thiết胡對切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殨、溃huì溃烂疮已~烂。清除~脓。"溃"另见kuì。

Eng

  • CC-CEDICT to fester; to ulcerate (old variant of 潰|溃[hui4])

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤胡對切,音潰。【說文】爛也。 又【集韻】戸賄切,音瘣。腫決也。 又【集韻】胡骨切,音搰。義同。

Thuyết Văn

爛也。 从𣦵。𧷈聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

今殨爛字作潰而殨廢矣。 胡對切。十四部。

【殨】 (hội ⟨hối⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𣦵 (ngạt) | Thanh phù (聲符): 𧷈 (𧷈) Phiên thiết: Hồ đối thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 對 (đối) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ôi' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hội (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lạn (Nát) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㱮 · 㱮