jiān tiêm

Hán Việt: tiêm · Pinyin: jiān

Tổng quan

annihilate, wipe out, kill off

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Hán Việttiêm
Quảng Đôngcim1
Nhật BảnSEN

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tiêm} [殲].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殱jiān ⒈古同歼”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 殲