殶
Tổng quan
Liệng. Ném
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu3 |
|---|---|
| Phản thiết | 朱遇切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】朱遇切。同注。【呂氏春秋】引《莊子》:以瓦殶者翔,以鉤殶者戰,以黃金殶者殆。○按《莊子》本作注。
Tự hình
- Khải thư
Liệng. Ném
| Quảng Đông | zyu3 |
|---|---|
| Phản thiết | 朱遇切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【字彙補】朱遇切。同注。【呂氏春秋】引《莊子》:以瓦殶者翔,以鉤殶者戰,以黃金殶者殆。○按《莊子》本作注。