殸
Tổng quan
biến thể của 磬[qing4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hing3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEI |
| Chú âm | ㄑㄧㄥˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | khengh |
| Baxter-Sagart | [C.qʰ]ˤeŋ-s |
| Hán ngữ Thượng cổ | [C.qʰ]ˤeŋ-s |
| Phản thiết | 口莖切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 磬[qing4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦定切【集韻】詰定切,𠀤音罄。【說文】磬,籀文省作殸。又【玉篇】口耕切【廣韻】口莖切,𠀤音鏗。敵也。 又【集韻】聲古作殸。註詳耳部十一畫。
Thuyết Văn
籒文。省。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
非籒省篆。乃篆加籒也。
【殸】 (thanh) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư