毢
Pinyin: sāi
Tổng quan
毢sāi 1.见"毰毢"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sāi |
|---|---|
| Quảng Đông | soi1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sai |
| Phản thiết | 桑才切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毢sāi 1.见"毰毢"。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【玉篇】【廣韻】蘇來切【集韻】【正韻】桑才切,𠀤音鰓。毰毢,鳥羽張貌。或从思作毸。【劉禹錫·鴟詩】毰毸飽腹蹲枯枝。通作鰓。【潘岳·射雉賦】敷藻翰之陪鰓。【註】陪鰓,奮怒貌。○按鳥奮怒則羽張,與毰毸同義。
Tự hình
- Khải thư