Pinyin:

Tổng quan

một loại vải len làm ở Tây Tạng

毪子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmau4
Chú âmㄇㄨˊ
Hán ngữ Trung cổmiu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毪 中国西藏出产的一种羊毛织品。即毪子 温暖的阳光,请别藏进云霄;穿破毪衫的人,要你来温暖。--《中国歌谣资料》 毪mú

Eng

  • CC-CEDICT a type of woolen fabric made in Tibet

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư