dòu

Pinyin: dòu

Tổng quan

毭dòu 1.见"毭?"﹑"?毭"。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindòu
Quảng Đôngdau6
Hán ngữ Trung cổduh
Phản thiết田𠋫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毭dòu 1.见"毭?"﹑"?毭"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】田𠋫切【集韻】大豆切,𠀤音豆。【博雅】𣯻毭,罽也。 又【集韻】匿各切,音諾。氈屬,極細,可以禦雨。

Tự hình

  • Khải thư