毮
Pinyin: uu
Tổng quan
[kokuji] to pull out hair, etc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | uu |
|---|---|
| Quảng Đông | caau1 |
| Nhật Bản | MUSHIRU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毮uu ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: uu
[kokuji] to pull out hair, etc
| Pinyin | uu |
|---|---|
| Quảng Đông | caau1 |
| Nhật Bản | MUSHIRU |
left-right