毱
Pinyin: jū
Tổng quan
毱jū ⒈古同鞠”,古时一种游戏用的皮球。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jū |
|---|---|
| Quảng Đông | guk1 |
| Nhật Bản | KEMARI |
| Hán ngữ Trung cổ | giuk |
| Phản thiết | 渠竹切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毱jū ⒈古同鞠”,古时一种游戏用的皮球。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【玉篇】巨六切【廣韻】【集韻】渠竹切,𠀤音𩣽。與鞠同。皮毛丸也。【篇海】別作𣮴。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 毩 · 𣮓 · 𣮕 · 𣮥 · 𣮴 · 𣯲 · 毩