Pinyin:

Tổng quan

毱jū ⒈古同鞠”,古时一种游戏用的皮球。

佛陀毱多 · 優婆毱多 · 優婆毱提 · 優波毱多 · 尸利毱多 · 曇摩毱多 · 曇無毱多 · 般若毱多

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngguk1
Nhật BảnKEMARI
Hán ngữ Trung cổgiuk
Phản thiết渠竹切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毱jū ⒈古同鞠”,古时一种游戏用的皮球。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【玉篇】巨六切【廣韻】【集韻】渠竹切,𠀤音𩣽。與鞠同。皮毛丸也。【篇海】別作𣮴。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 毩 · 𣮓 · 𣮕 · 𣮥 · 𣮴 · 𣯲 · 毩