sān

Pinyin: sān

Tổng quan

毶sān ⒈古同毿”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsān
Quảng Đôngsaam1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毶sān ⒈古同毿”。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣯶