shū

Pinyin: shū

Tổng quan

hư 毹.

氍毺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshū
Quảng Đôngjyu4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毺shū ⒈古同毹”。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

 同毹。

Tự hình

  • Khải thư