氀
Pinyin: lǘ
Tổng quan
Nệm bằng lông thú
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǘ |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi4 |
| Hán ngữ Trung cổ | lyo |
| Phản thiết | 當侯切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 毛織的氈類。《後漢書.卷九○.烏桓鮮卑傳.烏桓傳》:「婦人能刺韋作文繡,織氀毼。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力朱切【集韻】【韻會】龍珠切,𠀤音慺。【博雅】氀毼,罽也。【後漢·烏桓傳】婦人能刺韋,作繡,織氀毼。 又【集韻】雙雛切,音萸。與毹同。織毛蓐也。詳九畫毹字註。 又【字彙】當侯切,音兜。人險爲氀毼,音兜達。見【李翊·俗呼小錄】。【集韻】或書作𣯫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㲎 · 𣯫 · 𣰝 · 𣰢 · 𰚦