氊
Tổng quan
biến thể của 氈 毡[zhan1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zin1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄓㄢˉ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「氈」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 氈|毡[zhan1]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Thuyết Văn
撚毛也。 从毛。亶聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
手部曰。撚者、蹂也。撚毛者、蹂毛成氈也。周禮掌皮曰。共其毳毛爲氈。古多假旃字。 諸延切。十四部。
【氊】(chiên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 毛 (mao) | Thanh phù (聲符): 亶 (đản) Phiên thiết: 諸延切 → chư + dang Nghĩa: 撚毛 vậy。 từ 毛。亶 thanh。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 氈 · 毡 · 氈