Tổng quan

氆氇[pu3 lu5]

氌1. · 氌2. · 氆氌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglo4
Chú âmㄌㄨˇ
Hán ngữ Trung cổlox
Phản thiết郞何切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 氆氌|氆氇[pu3 lu5]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【字彙】郞何切,音羅。氆氌,西番羢毛織者。吐蕃貢霞氎,卽今紅氆氌。 又【篇海】郞古切,音魯。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣰯 · 𣱀 · 氇 · 氇 · 氇