気
Pinyin: qì
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 氣
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qì |
|---|---|
| Quảng Đông | hei3 |
| Nhật Bản | IKI |
| Hàn Quốc | KI |
| Chú âm | ㄑㄧˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 気qì 1."气"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 氣|气
ja
- JMdict spirit|mind|heart|nature|disposition
- JMdict seeming|giving the appearance of|giving one the feeling of
- JMdict -like nature|-like disposition|-ish temperament
Nguồn gốc
surround-upper-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 氣