chuān

Pinyin: chuān

Tổng quan

(hóa học) triti

氚化 · 氚核 · 氚水 · 氚化水 · 氚化物 · 氚硼化 · 氚化了的 · 氚化作用

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchuān
Quảng Đôngcyun1
Chú âmㄔㄨㄢˉ
Hán ngữ Trung cổchjyen

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氫的同位素之一。以人為方式製成,具放射性,核內有兩個中子及一個質子,應用於熱核反應。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氚〈名〉 氢的放射性同位素,原子量为普通氢的三倍,半衰期12.5年,蜕变时放出β射线后形成质量数为三的氦。用中子轰击锂可产生氚 氚chuān氢的同位素之一,即"超重氢"。符号t,质量数3。具有放射性。自然界中存在极微,从核反应制得。主要用于热核反应。

Eng

  • CC-CEDICT (chemistry) tritium

Nguồn gốc

surround-upper-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư