氜
Pinyin: rì
Tổng quan
tên cũ của 氦[hai4], heli biến thể cũ của 陽 阳[yang2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rì |
|---|---|
| Quảng Đông | jat6 |
| Chú âm | ㄧㄢˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氜rì 1."氦"的旧称。
Eng
- CC-CEDICT old name for 氦[hai4], helium
- CC-CEDICT old variant of 陽|阳[yang2]
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【正字通】俗陽字。本作昜。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 阳 · 陽 · 阳 · 陽