氠
Pinyin: shēn
Tổng quan
khí xenon (hóa học) (cũ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēn |
|---|---|
| Quảng Đông | san1 |
| Chú âm | ㄕㄣˉ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 化學元素。氙的舊譯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氠shēn 1."氙"的旧称。参见"氙"。
Eng
- CC-CEDICT xenon (chemistry) (old)
Nguồn gốc
surround-upper-right
Tự hình
- Khải thư