氪
Pinyin: kè
Tổng quan
krypton (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kè |
|---|---|
| Quảng Đông | haak1 |
| Chú âm | ㄎㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | khok |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (krypton,Kr)化學元素。原子序36。鈍氣元素之一。無色,無臭。大氣中含量極少,不易與其他元素化合。為吸收X射線的遮蔽材料,也可用來填充燈泡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氪〈名〉 一种无色惰性气体元素,它存在于空气中,以体积计,在空气中占百万分之一 氪灯 氪kè化学元素。符号kr。通常为无色气体,无味,无臭。化学性质极不活泼,难于跟其它元素化合。能吸收x射线,可用作遮挡x射线的材料。
Eng
- CC-CEDICT krypton (chemistry)
Nguồn gốc
surround-upper-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư