氬
Pinyin: yǎ
Tổng quan
argon (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | aa3 |
| Nhật Bản | A |
| Chú âm | ㄧㄚˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qrah |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名]_x000D_ (argon,Ar)化學元素。原子序18。鈍氣元素之一,是無色、無味、無臭的氣體,存在於空氣中,且不易與其他元素化合。充入電燈泡或真空管中,通電後可發生藍色亮光。
Eng
- CC-CEDICT argon (chemistry)
Nguồn gốc
surround-upper-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 氩 · 氩 · 氩