氭
Pinyin: dōng
Tổng quan
(obsolete; see 氡) radon
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dōng |
|---|---|
| Quảng Đông | dung1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氭dōng 1.旧译"氡"的写法。参见"氡"。
Nguồn gốc
surround-upper-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 氡 · 𣱝
Pinyin: dōng
(obsolete; see 氡) radon
| Pinyin | dōng |
|---|---|
| Quảng Đông | dung1 |
surround-upper-right
Dị thể: 氡 · 𣱝