氺
Pinyin: shuǐ
Tổng quan
biến thể thời cổ của 水[shui3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shuǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi2 |
| Nhật Bản | SHITAMIZU |
| Chú âm | ㄕㄨㄟˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 氺shuǐ 1.汉字部首之一。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 水[shui3]
Nguồn gốc
overlaid
Tự hình
- Khải thư