Pinyin:

Tổng quan

汄zè ⒈水流,水势。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzak1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汄zè ⒈水流,水势。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】㳁,或省作汄。詳㳁字註。

Tự hình

  • Khải thư