汅
Pinyin: miǎn
Tổng quan
biến thể cũ của 沔[mian3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | miǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | min5 |
| Chú âm | ㄇㄧㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | mjenx |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汅miǎn ⒈古同沔”,汉水上源。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 沔[mian3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】俗沔字。【五音篇海】書作𣱴,尤誤。
Tự hình
- Khải thư