diāo

Pinyin: diāo

Tổng quan

(dùng trong địa danh)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiāo
Quảng Đôngdiu1
Chú âmㄉㄧㄠˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汈diāo 1.地名用字〓北省有汈汊湖。

Eng

  • CC-CEDICT (used in place names)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư