chí

Pinyin: chí

Tổng quan

汖chí 1.义未详。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchí
Quảng Đôngpan3
Phản thiết普拜切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汖chí 1.义未详。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙】普拜切,音派。分枲皮也。 又【篇韻】澄知切,音馳。義同。𣎳,𣏟。

Tự hình

  • Khải thư