汘
Pinyin: qiān
Tổng quan
汘qiān 1.水名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiān |
|---|---|
| Quảng Đông | cim4 |
| Hán ngữ Trung cổ | chen |
| Phản thiết | 倉先切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汘qiān 1.水名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤倉先切,音千。【說文】水也。【玉篇】【佩觿集】皆云水名,與汗別。
Thuyết Văn
汘水也。从水。千聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
倉先切。十二部。
【汘】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 千 (thiên) Phiên thiết: Thương tiên thiết Thượng tự: 倉 (thương) | Hạ tự: 先 (tiên) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'iên' Suy luận: thiên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 汘 thủy (Nước.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư