汱
Tổng quan
Nước tuôn xuống, nước đổ xuống
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gyun2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuenx |
| Phản thiết | 戸犬切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】姑泫切【集韻】古泫切,𠀤音畎。【爾雅·釋詁】汱,墜也。【註】水落貌。 又【廣韻】伏水也。 又【佩觿集】水名。 又戸犬切,音泫。義同。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 𣴒