汿

Tổng quan

dơ dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt [Eng: dirty, shameless, to feel ashamed]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzeoi6
Phản thiết象呂切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】象呂切,音敘。溝也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 沀 · 沀