沋
Pinyin: yóu
Tổng quan
Tiếng nước chảy êm đềm. Tiếng gió thổi nhẹ nhàng. Cũng nói: Vưu vưu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yóu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | iu |
| Phản thiết | 羽求切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。今稱沋川河。在陝西省渭南市臨渭區注入渭河。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】羽求切【集韻】于求切,𠀤音尤。水名,在高密。 又【枚乗·七發】魚鼈失勢,顚倒偃側。沋沋湲湲,蒲伏漣延。【註】沋沋湲湲,魚鼈顚倒貌。
Thuyết Văn
沋水也。 从水。尤聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵曰。在高密。按葢卽左傳尤水。上文之治水也。 羽求切。古音在一部。
【沋】 (vưu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 尤 (vưu) Phiên thiết: Vũ cầu thiết Thượng tự: 羽 (vũ) | Hạ tự: 求 (cầu) Trung cổ thanh mẫu: 云母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'ưu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: vừu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: vưu thủy (Nước.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư