沗
Pinyin: pāng
Tổng quan
沗pāng 1.义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pāng |
|---|---|
| Quảng Đông | tim1 |
| Nhật Bản | TEN |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沗pāng 1.义未详。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】卽𣸸字。與忝別。增𣸸之沗从水,忝辱之忝从心。 備考:《海篇》音滂。沗字下从水作,與沗字異。《巳集·上》沗,卽𣸸(添)字。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư