沞
Pinyin: zā
Tổng quan
沞zā 1.见"湆沞"。 2.沸貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zā |
|---|---|
| Quảng Đông | zaap3 |
| Hán ngữ Trung cổ | cop |
| Phản thiết | 作荅切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沞zā 1.见"湆沞"。 2.沸貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】子荅切【集韻】作荅切,𠀤立帀。湆沞,纔濕。一曰沸貌。
Tự hình
- Khải thư