pài

Pinyin: pài

Tổng quan

沠pài 1.水的支流。

沠国 · 沠渭 · 沠陇 · 沠雍 · 马沠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpài
Quảng Đôngpaai3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沠pài 1.水的支流。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư