沢
Pinyin: jǐng
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 澤
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | zaak6 |
| Mân Nam | tshioh |
| Nhật Bản | TAKU |
| Hàn Quốc | THAYK |
| Chú âm | ㄐㄧㄣˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沢jǐng 1.地名用字。广东省饶平县有沢洲。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 澤|泽
ja
- JMdict mountain stream|valley|dale|wetlands|swamp
- JMdict blessing|grace|favour|favor|benefit
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 澤