沯
Pinyin: jūn
Tổng quan
沯jūn 1.均水的古名,汉水支流之一。上﹑中游即今河南省西部的老灌河﹑淅川,下游即汇合淅川以后的丹江。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jūn |
|---|---|
| Quảng Đông | zaan6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沯jūn 1.均水的古名,汉水支流之一。上﹑中游即今河南省西部的老灌河﹑淅川,下游即汇合淅川以后的丹江。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】𣸐,或省作沯。詳𣸐字註。
Tự hình
- Khải thư