zhōng

Pinyin: zhōng

Tổng quan

biến thể cũ của 汷[Zhong1]

泈泈 · 泈溶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhōng
Quảng Đôngzung1
Chú âmㄧㄡˉ
Hán ngữ Trung cổcjung

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泈zhōng 1.古代水名。在今湖北省襄阳县。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 汷[Zhong1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與汷同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư