泋
Pinyin: dàn
Tổng quan
Làn sóng. Gợn sáng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàn |
|---|---|
| Quảng Đông | wai3 |
| Hán ngữ Trung cổ | hyoih |
| Phản thiết | 訏貴切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泋dàn 1.流水声。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許貴切【集韻】訏貴切,𠀤音諱。水波紋也。一曰瀖泋,水貌。【木華·海賦】瀖泋濩渭,蕩雲沃日。 又【玉篇】許鬼切【集韻】訏鬼切,𠀤音虺。與𣸀同。水流貌。
Tự hình
- Khải thư