zhà

Pinyin: zhà

Tổng quan

泎zhà 1.燃点油灯遇有少许水分时发出爆裂声。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhà
Quảng Đôngzaak6
Hán ngữ Trung cổzrak
Phản thiết鋤陌切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泎zhà 1.燃点油灯遇有少许水分时发出爆裂声。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】鋤陌切【集韻】實窄切,𠀤音齚。瀺泎,水落地聲。或作灂。

Tự hình

  • Khải thư