泘
Pinyin: hū
Tổng quan
泘hū ⒈古同滹”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hū |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Phản thiết | 荒胡切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泘hū ⒈古同滹”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】荒胡切,音呼。水名,與滹同。滹池,或省作泘。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: hū
泘hū ⒈古同滹”。
| Pinyin | hū |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Phản thiết | 荒胡切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】荒胡切,音呼。水名,與滹同。滹池,或省作泘。