泤
Pinyin: sì
Tổng quan
泤sì ⒈古水名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sì |
|---|---|
| Quảng Đông | ci5 |
| Hán ngữ Trung cổ | zsix |
| Phản thiết | 詳里切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 止 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泤sì ⒈古水名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】詳里切,音似。與洍同。水也。詳洍字註。
Tự hình
- Khải thư