shēng

Pinyin: shēng

Tổng quan

nước dâng lên

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēng
Quảng Đôngsang1
Nhật BảnMINAGIRU
Chú âmㄕㄣˉ
Phản thiết師庚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泩shēng 1.水上涨。 2.水深广貌。

Eng

  • CC-CEDICT rising of water

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】師庚切,音生。【玉篇】水漲也。一曰水深廣貌。

Tự hình

  • Khải thư