泴
Pinyin: guàn
Tổng quan
泴guàn ⒈古同盥”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gun3 |
| Nhật Bản | KIYOMERU |
| Phản thiết | 居玩切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泴guàn ⒈古同盥”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】居玩切,音貫。淨也,澡手灑也。 又人名。【宋史·宗室表】有崇泴。○按卽盥字之譌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư