泶
Pinyin: xiào
Tổng quan
泶 夏有水,冬无水的山泽和山溪 夏有水,冬无水,曰泶。--《说文》 水名 泶xiào 1.象声词。波涛激荡声。 2.见"泶?"。 泶xué 1."泶"的日本用简体汉字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiào |
|---|---|
| Quảng Đông | hok6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泶 夏有水,冬无水的山泽和山溪 夏有水,冬无水,曰泶。--《说文》 水名 泶xiào 1.象声词。波涛激荡声。 2.见"泶?"。 泶xué 1."泶"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 澩 · 澩 · 澩