洂
Pinyin: yiè
Tổng quan
洂yiè ⒈古同液”。 ⒉姓。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yiè |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洂yiè ⒈古同液”。 ⒉姓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】液,或作洂。詳液字註。 又姓。【急就章】洂容調,姓苑本作液。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư