chéng

Pinyin: chéng

Tổng quan

洆chéng 1.没,淹没。参见"洆濡"。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchéng
Quảng Đôngsing4
Phản thiết辰陵切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洆chéng 1.没,淹没。参见"洆濡"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】辰陵切,音承。【博雅】潛洆,沒也。

Tự hình

  • Khải thư