hòu

Pinyin: hòu

Tổng quan

洉hòu 1.沾湿,浸濡。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhòu
Quảng Đônghau6
Phản thiết下遘切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洉hòu 1.沾湿,浸濡。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】下遘切,音𠋫。沾濡也。

Tự hình

  • Khải thư