yìn

Pinyin: yìn

Tổng quan

洕yìn 1.小水;细流。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyìn
Quảng Đôngjan5
Hán ngữ Trung cổjinh
Phản thiết羊進切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洕yìn 1.小水;细流。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤羊進切,音靷。【玉篇】小水也。一曰小水文。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣷩