Pinyin:

Tổng quan

洖wú 1.译音用字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngng4
Phản thiết訛胡切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洖wú 1.译音用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】訛胡切,音吾。人名。唐有鐵利韎鞨洖地蒙。

Tự hình

  • Khải thư